phá vỡ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho tan vỡ, làm cho đổ vỡ thành nhiều mảnh: Hành động tác động mạnh mẽ vào một vật thể hoặc một cấu trúc nào đó khiến nó không còn nguyên vẹn.
- Làm mất đi sự nguyên vẹn, thống nhất hoặc hiệu lực của một hệ thống, kế hoạch, trạng thái: Hành động can thiệp khiến một sự sắp xếp, trật tự, quy tắc hoặc tình trạng ổn định bị hủy hoại, chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Một cơn địa chấn mạnh có thể phá vỡ toàn bộ kết cấu của tòa nhà.
- Tin đồn ác ý đã phá vỡ mối quan hệ tin cậy giữa họ.
- Quân ta tấn công bất ngờ, phá vỡ hoàn toàn trận tuyến phòng ngự của địch.
- Hy vọng phá vỡ kỷ lục thế giới là động lực lớn cho vận động viên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phá vỡ thế bế tắc": hành động tạo ra bước ngoặt, chấm dứt tình trạng giằng co, không tiến triển.
- Cuộc đàm phán cần một sáng kiến mới để phá vỡ thế bế tắc.
- "phá vỡ sự im lặng": hành động chấm dứt trạng thái không có âm thanh hoặc không có ý kiến phát biểu.
- Tiếng chuông báo thức phá vỡ sự im lặng của buổi sáng sớm.
- "phá vỡ rào cản": vượt qua hoặc xóa bỏ những chướng ngại vật (cụ thể hoặc trừu tượng) ngăn cản sự tiến bộ.
- Cô ấy đã phá vỡ rào cản định kiến để theo đuổi đam mê.
Biến thể và từ liên quan
- Phá (động từ): làm hư hỏng, làm tan nát, làm mất tác dụng. Nghĩa rộng hơn "phá vỡ".
- phá hủy, phá sản, phá án, phá lệ.
- Vỡ (động từ): tự tan ra thành nhiều mảnh, không còn nguyên vẹn. Thường chỉ kết quả.
- bát vỡ, vỡ kế hoạch, vỡ mộng.
- Đập vỡ (cụm động từ): dùng lực tác động mạnh để làm cho vỡ ra.
- Đập vỡ một chiếc ly.
- Làm vỡ (cụm động từ): gây ra sự vỡ, thường do vô ý.
- Làm vỡ cửa kính.
Từ đồng nghĩa
- Bẻ gãy: làm gãy, đánh bại (thường dùng cho ý chí, kế hoạch).
- Đánh tan: làm tiêu tan, làm tan rã (thường dùng cho đám đông, thế trận).
- Hủy diệt: phá hủy hoàn toàn.
- Chấm dứt: làm cho kết thúc (thường dùng cho trạng thái, hiệp ước).
Từ trái nghĩa
- Gìn giữ: bảo vệ cho còn nguyên vẹn.
- Duy trì: tiếp tục giữ cho tồn tại hoặc hoạt động.
- Thiết lập: tạo dựng nên, xây dựng nên.
- Củng cố: làm cho vững chắc hơn.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Phá vỡ sự cân bằng: làm mất đi trạng thái ổn định, hài hòa giữa các yếu tố.
- Phá vỡ kỷ lục: đạt được thành tích vượt qua mức kỷ lục cũ.
- Phá vỡ im lặng: (như đã giải thích ở mục nâng cao).
- Làm cho tan vỡ: Phá vỡ trận tuyến của địch.